"in the first instance" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này được dùng để chỉ hành động đầu tiên hoặc bước khởi đầu trước khi thực hiện các bước tiếp theo.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong văn bản pháp lý, học thuật hoặc môi trường chuyên nghiệp, khác với 'at first' mang tính thân mật hơn.
Examples
In the first instance, please report any issues to the manager.
**Trước hết**, hãy báo cáo mọi vấn đề cho quản lý.
Doctors will try medication in the first instance before considering surgery.
Các bác sĩ sẽ thử dùng thuốc **trước hết** rồi mới cân nhắc phẫu thuật.
You should contact customer service in the first instance if there is a problem.
Bạn nên liên hệ bộ phận chăm sóc khách hàng **trước hết** nếu có vấn đề.
In the first instance, we’ll try fixing it ourselves before calling for help.
**Trước hết**, chúng ta sẽ tự sửa thử rồi mới gọi người giúp.
Please, in the first instance, direct your questions to the front desk.
Xin vui lòng, **trước hết** hãy gửi câu hỏi đến quầy lễ tân.
In the first instance, all complaints should be submitted in writing.
**Trước hết**, mọi khiếu nại nên được gửi bằng văn bản.