Herhangi bir kelime yazın!

"in the air" in Vietnamese

trong không khí

Definition

Chỉ điều gì đó ở trên không trung, hoặc cảm giác, ý tưởng, hay bầu không khí mà nhiều người cùng cảm nhận nhưng không thấy rõ.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong nghĩa bóng, thể hiện cảm xúc, bầu không khí chung ('có tình yêu trong không khí'). Không giống 'on air' (phát sóng).

Examples

The birds are flying in the air.

Những con chim đang bay **trong không khí**.

There was excitement in the air before the concert.

Trước buổi hòa nhạc, sự phấn khích **trong không khí** lan tỏa khắp nơi.

A strange smell was in the air.

Có một mùi lạ **trong không khí**.

Love was definitely in the air at the wedding.

Đám cưới đó thực sự **tràn ngập tình yêu trong không khí**.

Tension was in the air as everyone waited for the results.

Ai cũng chờ kết quả, **căng thẳng trong không khí** rõ rệt.

You could just tell something big was in the air that day.

Người ta có thể cảm nhận rõ ràng có điều gì lớn lao **trong không khí** hôm đó.