Herhangi bir kelime yazın!

"in tandem" in Vietnamese

đồng thờisong song

Definition

Khi hai hay nhiều thứ xảy ra hoặc hoạt động cùng lúc một cách phối hợp, nhịp nhàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường chuyên nghiệp, kỹ thuật. Hay đi kèm 'làm việc', 'di chuyển', 'phát triển', hàm ý phối hợp chặt chẽ hoặc hành động song song; khác với 'cùng lúc' chỉ đồng thời đơn thuần.

Examples

These two apps work best in tandem for tracking your fitness.

Hai ứng dụng này hoạt động tốt nhất **song song** để theo dõi thể lực của bạn.

The two teams worked in tandem to finish the project.

Hai nhóm đã làm việc **song song** để hoàn thành dự án.

The cyclists rode in tandem down the street.

Các tay đua đạp xe xuống phố **đồng thời**.

The lights and music started in tandem at the show.

Đèn và nhạc bắt đầu **đồng thời** tại buổi diễn.

Policy changes are often introduced in tandem with economic reforms.

Thay đổi chính sách thường được giới thiệu **đồng thời** với cải cách kinh tế.

My brother and I always cook in tandem during family gatherings.

Tôi và anh trai luôn nấu ăn **song song** trong các buổi họp mặt gia đình.