"in step" in Vietnamese
Definition
Khi bạn cùng hành động, suy nghĩ hoặc phối hợp nhịp nhàng với người khác, bạn được xem là 'đồng bộ' hoặc 'hòa nhịp'.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này sử dụng cho cả nghĩa đen (diễu hành, đi đều) và nghĩa bóng (phù hợp, hòa hợp với ý kiến hay quy định). Trái nghĩa là 'out of step'.
Examples
We need to work in step to finish this project.
Chúng ta cần làm việc **đồng bộ** để hoàn thành dự án này.
Her ideas are always in step with the latest trends.
Ý tưởng của cô ấy luôn **hòa nhịp** với những xu hướng mới nhất.
I'm not really in step with everyone else on this issue.
Tôi thật sự không **hòa nhịp** với mọi người về vấn đề này.
It's important to stay in step with company policy.
Điều quan trọng là phải **hòa nhịp** với chính sách công ty.
The two dancers moved perfectly in step during the performance.
Hai vũ công di chuyển **hòa nhịp** hoàn hảo trong màn trình diễn.
The soldiers marched in step down the street.
Những người lính diễu hành xuống phố **đồng bộ**.