Herhangi bir kelime yazın!

"in spite of" in Vietnamese

mặc dùmặc cho

Definition

Dùng để chỉ điều gì đó xảy ra dù có điều cản trở; đồng nghĩa với ‘despite’.

Usage Notes (Vietnamese)

‘In spite of’ trang trọng hơi hơn ‘despite’, chỉ theo sau bởi danh từ, đại từ hoặc động từ thêm ‘-ing’, không dùng trước một mệnh đề đủ.

Examples

In spite of the rain, we went hiking.

**Mặc dù** trời mưa, chúng tôi vẫn đi leo núi.

She finished the race in spite of being tired.

Cô ấy đã hoàn thành cuộc đua **mặc dù** mệt mỏi.

We enjoyed the party in spite of the noise.

Chúng tôi đã vui vẻ tại bữa tiệc **mặc cho** tiếng ồn.

He laughed in spite of his sadness.

Anh ấy đã cười **mặc dù** đang buồn.

In spite of all the problems, the team stayed positive.

**Mặc dù** gặp nhiều vấn đề, đội vẫn giữ tinh thần lạc quan.

She succeeded in spite of the odds.

Cô ấy đã thành công **mặc dù** gặp nhiều khó khăn.