Herhangi bir kelime yazın!

"in so many words" in Vietnamese

nguyên vănnói thẳng ra

Definition

Dùng khi ai đó nói điều gì đó rất rõ ràng, trực tiếp, thường bằng chính những từ đó. Thường nhấn mạnh sự khác biệt giữa nói thẳng và ám chỉ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả hoàn cảnh trang trọng và thân mật. 'not in so many words' có nghĩa là không nói thẳng mà chỉ ám chỉ. Nhấn mạnh sự khác biệt giữa nói rõ ràng và nói bóng gió.

Examples

He told me to leave, in so many words.

Anh ấy bảo tôi rời đi, **nguyên văn**.

She apologized, in so many words.

Cô ấy đã xin lỗi, **nói thẳng ra**.

He said I was wrong, in so many words.

Anh ấy nói tôi sai, **nguyên văn**.

He didn't say it in so many words, but I knew he wanted me gone.

Anh ấy không nói **nguyên văn**, nhưng tôi biết anh ấy muốn tôi đi.

She never called me lazy in so many words, but it was pretty clear.

Cô ấy chưa bao giờ gọi tôi là lười biếng **nguyên văn**, nhưng điều đó khá rõ ràng.

If you want a raise, just ask in so many words—don't beat around the bush.

Nếu bạn muốn tăng lương, hãy hỏi **nói thẳng ra**—đừng vòng vo.