Herhangi bir kelime yazın!

"in short" in Vietnamese

nói ngắn gọntóm lại

Definition

Dùng để giới thiệu phần tóm tắt hoặc ý chính sau một lời giải thích dài.

Usage Notes (Vietnamese)

"Nói ngắn gọn" hoặc "tóm lại" chủ yếu dùng trong văn nói hoặc viết không quá trang trọng. Thường đặt đầu câu khi tóm tắt ý. Tránh lạm dụng trong văn viết học thuật.

Examples

In short, we need to work harder.

**Nói ngắn gọn**, chúng ta cần làm việc chăm chỉ hơn.

The movie was, in short, amazing.

Bộ phim, **nói ngắn gọn**, rất tuyệt vời.

In short, we don't have enough time.

**Tóm lại**, chúng ta không có đủ thời gian.

You can trust him. In short, he's reliable.

Bạn có thể tin tưởng anh ấy. **Nói ngắn gọn**, anh ấy rất đáng tin.

She told a long story, but in short, she got the job.

Cô ấy kể rất dài, nhưng **tóm lại**, cô ấy đã có việc làm.

We discussed a lot, but in short, nothing changed.

Chúng tôi thảo luận rất nhiều, nhưng **tóm lại**, không có gì thay đổi.