"in short order" in Vietnamese
Definition
Một việc gì đó được thực hiện rất nhanh và không chậm trễ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết, môi trường chuyên nghiệp hoặc chỉ dẫn chính thức. Nhấn mạnh sự nhanh gọn và hiệu quả hơn so với chỉ nói 'nhanh'.
Examples
The waiter brought our food in short order.
Người phục vụ mang thức ăn cho chúng tôi **ngay lập tức**.
He finished the report in short order.
Anh ấy đã hoàn thành báo cáo **ngay lập tức**.
The plumber fixed the leak in short order.
Thợ sửa ống nước đã sửa chỗ rò rỉ **ngay lập tức**.
The team cleaned the stadium in short order after the game.
Cả đội đã dọn sạch sân vận động **ngay lập tức** sau trận đấu.
If you call now, a technician will be there in short order.
Nếu bạn gọi ngay bây giờ, kỹ thuật viên sẽ đến **ngay lập tức**.
She handled the crisis in short order and impressed everyone.
Cô ấy đã xử lý khủng hoảng **ngay lập tức** và khiến mọi người ấn tượng.