Herhangi bir kelime yazın!

"in session" in Vietnamese

đang diễn rađang họp

Definition

Dùng để chỉ khi một nhóm chính thức (như tòa án, lớp học, quốc hội hoặc cuộc họp) đang hoạt động hoặc làm việc một cách chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường chính thức như 'tòa đang diễn ra', 'lớp đang học', không dùng cho các buổi gặp mặt bình thường hằng ngày.

Examples

The court is in session today.

Tòa án **đang diễn ra** hôm nay.

Is the class in session right now?

Lớp học **đang diễn ra** phải không?

Parliament will be in session next week.

Quốc hội sẽ **đang họp** vào tuần sau.

Sorry, you can't go in—the meeting is in session.

Xin lỗi, bạn không thể vào—cuộc họp **đang diễn ra**.

During the summer, the school is not in session.

Vào mùa hè, trường học không **diễn ra**.

If the court is in session, you have to turn off your phone.

Nếu tòa án **đang diễn ra**, bạn phải tắt điện thoại của mình.