"in safe hands" in Vietnamese
Definition
Ai đó hoặc điều gì đó đang được người đáng tin cậy và có trách nhiệm chăm sóc.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong cả tình huống cá nhân và công việc; thường dùng với cụm như 'giao ai đó vào tay an toàn'. Có thể dùng nghĩa bóng hoặc nghĩa đen.
Examples
With the new doctor, I feel in safe hands.
Có bác sĩ mới, tôi cảm thấy **được chăm sóc an toàn**.
Your car will be in safe hands at this garage.
Xe của bạn sẽ **được chăm sóc an toàn** ở gara này.
Don't worry, the kids are in safe hands with their grandmother.
Đừng lo, lũ trẻ **được chăm sóc an toàn** với bà của chúng.
You can relax now—everything's in safe hands.
Bây giờ bạn có thể yên tâm rồi—mọi thứ **được chăm sóc an toàn**.
Leave your pet with us—it’s in safe hands here.
Gửi thú cưng cho chúng tôi—nó **được chăm sóc an toàn** ở đây.
I promise your secret is in safe hands with me.
Tôi hứa bí mật của bạn **được chăm sóc an toàn** với tôi.