Herhangi bir kelime yazın!

"in round numbers" in Vietnamese

xấp xỉlàm tròn số

Definition

Thường dùng khi muốn nói một con số gần đúng hoặc làm tròn, không phải chính xác tuyệt đối.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này trung lập, phổ biến trong kinh doanh, tài chính hoặc trao đổi hàng ngày để đơn giản hóa số liệu.

Examples

There are, in round numbers, 1,000 students in the school.

Trường có **xấp xỉ** 1.000 học sinh.

In round numbers, the project cost $50,000.

**Làm tròn số**, chi phí dự án là 50.000 đô la.

In round numbers, he earns $2,000 per month.

**Xấp xỉ**, anh ấy kiếm được 2.000 đô mỗi tháng.

If you want, I can give you the numbers in round numbers instead of all the details.

Nếu muốn, tôi có thể đưa bạn số liệu **làm tròn số** thay vì tất cả chi tiết.

Let's just say, in round numbers, about 500 people came to the event.

Nói chung, **xấp xỉ**, có khoảng 500 người đến sự kiện.

She said, 'In round numbers, we're expecting sales to double this year.'

Cô ấy nói: '**Làm tròn số** thì chúng tôi dự đoán doanh số năm nay sẽ tăng gấp đôi.'