"in rehearsal" in Vietnamese
Definition
Thời gian khi các diễn viên, nhạc công hoặc vũ công luyện tập cho buổi biểu diễn sắp tới.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho nghệ sĩ biểu diễn (diễn viên, nhạc công, vũ công); không dùng cho tập luyện thể thao hoặc học tập. 'in rehearsal for' dùng để nói rõ buổi diễn luyện tập.
Examples
The actors are in rehearsal for the new play.
Các diễn viên đang **đang tập luyện** cho vở diễn mới.
The dancers spend hours in rehearsal every day.
Các vũ công dành hàng giờ **đang tập luyện** mỗi ngày.
Our band is in rehearsal this week.
Ban nhạc của chúng tôi **đang tập luyện** tuần này.
Sorry, I can't come—I'm in rehearsal until late tonight.
Xin lỗi, tôi không đến được—tôi **đang tập luyện** đến khuya nay.
She’s always so focused in rehearsal—no distractions.
Cô ấy luôn rất tập trung **đang tập luyện**—không bị phân tâm.
Everything feels different on stage than in rehearsal.
Mọi thứ trên sân khấu đều khác hẳn so với **đang tập luyện**.