Herhangi bir kelime yazın!

"in reaction" in Vietnamese

để đáp lạinhằm phản ứng

Definition

Diễn tả việc một hành động xảy ra vì phản ứng lại với điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường đi kèm với ‘to’ và một hành động hay sự kiện phía sau. Dùng cho phản ứng cảm xúc, vật lý hoặc xã hội.

Examples

He shouted in reaction to the loud noise.

Anh ấy hét lên **để đáp lại** tiếng ồn lớn đó.

The company changed its policy in reaction to customer complaints.

Công ty đã thay đổi chính sách **nhằm phản ứng** với phàn nàn của khách hàng.

Lisa laughed in reaction to the joke.

Lisa cười **để đáp lại** câu đùa.

I only apologized in reaction to how angry she got.

Tôi chỉ xin lỗi **để đáp lại** việc cô ấy nổi giận như vậy thôi.

Many people started exercising more in reaction to the pandemic.

Nhiều người đã bắt đầu tập thể dục nhiều hơn **để đáp lại** đại dịch.

The law was introduced in reaction to rising crime rates.

Luật này được ban hành **nhằm phản ứng** với tỷ lệ tội phạm gia tăng.