Herhangi bir kelime yazın!

"in proportion" in Vietnamese

đúng tỉ lệcân xứng

Definition

Khi kích thước, số lượng, hoặc mức độ của một vật phù hợp hoặc cân xứng so với cái khác. Chỉ sự cân đối, hài hòa giữa các yếu tố.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc mô tả, kết hợp với các động từ như 'giữ', 'duy trì', hoặc với 'out of proportion'. Chú ý phân biệt với 'proportionally' (một cách tỉ lệ).

Examples

Please draw the picture in proportion to the real object.

Vui lòng vẽ bức tranh **đúng tỉ lệ** với vật thật.

Her body is perfectly in proportion.

Cơ thể cô ấy **cân xứng** hoàn hảo.

Make sure the ingredients are mixed in proportion.

Đảm bảo nguyên liệu được trộn **đúng tỉ lệ**.

His reaction wasn't in proportion to the problem.

Phản ứng của anh ấy không **đúng tỉ lệ** với vấn đề.

The windows need to be in proportion with the size of the wall.

Các cửa sổ cần **cân xứng** với kích thước của tường.

Keep the punishment in proportion to the mistake.

Giữ cho hình phạt **đúng tỉ lệ** với lỗi đã gây ra.