"in private" in Vietnamese
riêng tư
Definition
Khi một việc được thực hiện hoặc nói ra mà không có người khác chứng kiến hoặc nghe thấy.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi muốn giữ bí mật hoặc tránh sự chú ý của người khác. Không giống 'in person' (gặp trực tiếp). Kết hợp phổ biến: 'nói riêng', 'gặp riêng'.
Examples
Can we talk in private?
Chúng ta có thể nói chuyện **riêng tư** không?
She wanted to meet in private first.
Cô ấy muốn gặp **riêng tư** trước.
They discussed the problem in private.
Họ đã bàn về vấn đề đó **riêng tư**.
Let’s step outside and finish this in private.
Chúng ta ra ngoài và nói tiếp **riêng tư** nhé.
He told me the real story in private.
Anh ấy kể cho tôi nghe câu chuyện thật **riêng tư**.
If you have concerns, please share them in private.
Nếu bạn có lo ngại, xin hãy trao đổi **riêng tư**.