Herhangi bir kelime yazın!

"in part" in Vietnamese

một phần

Definition

Chỉ điều gì đó đúng hoặc xảy ra một phần nào đó, không phải hoàn toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

'in part' thường dùng ở đầu hoặc giữa câu, có thể đi cùng 'because' để nêu lý do. Không phải lúc nào cũng thay bằng 'partly'.

Examples

The decision was made in part by the team.

Quyết định được đưa ra **một phần** bởi đội nhóm.

He succeeded in part because of his hard work.

Anh ấy đã thành công **một phần** nhờ sự chăm chỉ của mình.

The story is true in part, but some details are missing.

Câu chuyện này đúng **một phần**, nhưng còn thiếu một số chi tiết.

She agreed with the plan, in part to keep the peace.

Cô ấy đồng ý với kế hoạch **một phần** để giữ hòa bình.

Your answer is correct, in part, but there is more to explain.

Câu trả lời của bạn đúng **một phần**, nhưng cần giải thích thêm.

I blame myself in part, but it wasn’t all my fault.

Tôi **một phần** tự trách mình, nhưng đó không hoàn toàn là lỗi của tôi.