Herhangi bir kelime yazın!

"in one go" in Vietnamese

một lầnmột hơi

Definition

Làm xong toàn bộ việc gì đó liên tục, không dừng lại, chỉ trong một lần.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng khi nói chuyện; hay gặp trong việc ăn, uống, làm xong việc gì đó một lèo. Không dùng cho việc tự nhiên kéo dài.

Examples

He finished his homework in one go.

Anh ấy đã hoàn thành bài tập về nhà **một lần**.

She drank the water in one go.

Cô ấy đã uống hết nước **một hơi**.

Can you eat all that in one go?

Bạn có thể ăn hết tất cả đó **một lần** không?

I read the whole book in one go because it was so interesting.

Cuốn sách cuốn hút đến nỗi tôi đọc hết **một lần**.

Don’t try to do all the cleaning in one go—you’ll get tired.

Đừng cố làm hết việc dọn dẹp **một lần**—bạn sẽ mệt đó.

Wow, you finished that pizza in one go!

Wow, bạn đã ăn hết chiếc pizza đó **một lần**!