Herhangi bir kelime yazın!

"in no mood to do" in Vietnamese

không có tâm trạng để (làm gì)

Definition

Khi không muốn làm gì đó do cảm thấy buồn, mệt mỏi hoặc không hứng thú.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng dạng 'không có tâm trạng + động từ', rất hay gặp trong hội thoại thân mật để diễn tả sự mệt mỏi hoặc khó chịu.

Examples

I'm in no mood to do my homework tonight.

Tối nay mình **không có tâm trạng làm** bài tập về nhà.

She's in no mood to do any cleaning today.

Hôm nay cô ấy **không có tâm trạng dọn dẹp gì hết**.

We are in no mood to do anything after the long trip.

Sau chuyến đi dài, chúng tôi **không có tâm trạng làm gì hết**.

After that argument, I'm in no mood to do anyone any favors.

Sau cuộc cãi vã đó, mình **không có tâm trạng giúp ai** đâu.

Sorry, I'm just in no mood to do small talk today.

Xin lỗi, hôm nay mình **không có tâm trạng trò chuyện xã giao**.

If you're in no mood to do it now, let's just wait until tomorrow.

Nếu bạn **không có tâm trạng làm** bây giờ thì để mai cũng được.