Herhangi bir kelime yazın!

"in need" in Vietnamese

gặp khó khăncần được giúp đỡ

Definition

Chỉ người không đủ những thứ cơ bản quan trọng như tiền, thức ăn hoặc cần sự giúp đỡ từ người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng trang trọng hoặc trung tính, chủ yếu đề cập đến người thiếu thốn cơ bản, thường gặp trong hoàn cảnh từ thiện, không dùng cho trường hợp nhỏ nhặt.

Examples

Many families are in need after the storm.

Nhiều gia đình **gặp khó khăn** sau cơn bão.

Children in need often receive help from charities.

Trẻ em **gặp khó khăn** thường nhận được sự giúp đỡ từ các tổ chức từ thiện.

This fund supports people in need.

Quỹ này hỗ trợ những người **gặp khó khăn**.

If you’re ever in need, don’t be afraid to ask for help.

Nếu bạn từng **gặp khó khăn**, đừng ngại nhờ sự giúp đỡ.

They offered free meals to anyone in need.

Họ đã cung cấp bữa ăn miễn phí cho bất cứ ai **gặp khó khăn**.

He grew up helping others who were in need in his community.

Anh ấy lớn lên bằng cách giúp đỡ những người **gặp khó khăn** trong cộng đồng của mình.