Herhangi bir kelime yazın!

"in mint condition" in Vietnamese

còn như mớitình trạng hoàn hảo

Definition

Nếu một vật gì đó còn 'còn như mới', nghĩa là nó trông y như mới, không có vết hư hỏng hay dấu hiệu đã qua sử dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho đồ sưu tầm, thiết bị điện tử, xe cộ, v.v. Dùng cho đồ đã qua sử dụng nhưng còn như mới. Có thể dùng cả khi muốn nhấn mạnh chất lượng.

Examples

This phone is in mint condition.

Chiếc điện thoại này **còn như mới**.

He sold the car in mint condition.

Anh ấy đã bán chiếc xe **còn như mới**.

The book is old but still in mint condition.

Cuốn sách này cũ nhưng vẫn **còn như mới**.

Wow, your sneakers are in mint condition!

Wow, đôi giày của bạn **còn như mới**!

Collectors pay more for cards in mint condition.

Những người sưu tầm trả nhiều tiền hơn cho thẻ **còn như mới**.

I can’t believe this bike is from the 80s—it's in mint condition!

Không thể tin được chiếc xe đạp này từ thập niên 80—vẫn **còn như mới**!