Herhangi bir kelime yazın!

"in memory of" in Vietnamese

tưởng nhớ

Definition

Dùng để bày tỏ sự kính trọng đối với người đã mất, thường khi dành tặng vật gì đó hoặc tưởng nhớ họ theo cách đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các dịp trang trọng như bảng lưu niệm, lễ tưởng niệm. Không dùng cho người còn sống. Kết hợp tốt với 'dedicate', 'built', 'named'.

Examples

This park was built in memory of a local hero.

Công viên này được xây dựng **tưởng nhớ** một anh hùng địa phương.

We lit a candle in memory of our grandmother.

Chúng tôi thắp nến **tưởng nhớ** bà ngoại.

The concert was held in memory of the famous singer.

Buổi hòa nhạc được tổ chức **tưởng nhớ** ca sĩ nổi tiếng.

He planted a tree in memory of his best friend after he passed away.

Anh ấy đã trồng một cái cây **tưởng nhớ** người bạn thân nhất sau khi họ qua đời.

There’s a bench with her name on it in memory of her kindness to the community.

Có một chiếc ghế mang tên bà **tưởng nhớ** tấm lòng của bà với cộng đồng.

Every year, the team plays a match in memory of their coach who inspired them.

Mỗi năm, đội tổ chức một trận đấu **tưởng nhớ** huấn luyện viên đã truyền cảm hứng cho họ.