"in luck" in Indonesian
Definition
Khi điều gì đó tốt xảy ra bất ngờ hoặc tình huống trở nên thuận lợi không ngờ tới.
Usage Notes (Indonesian)
Chủ yếu dùng trong hội thoại thường ngày khi may mắn xuất hiện bất ngờ. Đừng nhầm với 'lucky' – tính từ chỉ người thường xuyên gặp may.
Examples
You are in luck—there are tickets left for the concert.
Bạn **gặp may** rồi—vẫn còn vé cho buổi hòa nhạc.
If it stops raining, we will be in luck and can have our picnic.
Nếu trời tạnh mưa, chúng ta sẽ **gặp may** và có thể đi dã ngoại.
He was in luck and found his lost wallet.
Anh ấy **gặp may** và tìm thấy ví bị mất.
Wow, you’re really in luck today—the last slice of cake is yours!
Wow, hôm nay bạn **gặp may** thật—miếng bánh cuối cùng là của bạn đó!
I thought the store would be closed, but we’re in luck—it’s still open.
Tôi cứ tưởng tiệm đã đóng cửa, ai ngờ chúng ta **gặp may**—vẫn mở.
If you’re looking for fresh bread, you’re in luck—the bakery just restocked.
Nếu bạn đang tìm bánh mì tươi, bạn **gặp may**—tiệm bánh vừa nhập thêm.