Herhangi bir kelime yazın!

"in love" in Vietnamese

đang yêu

Definition

Cảm thấy hấp dẫn và có tình cảm lãng mạn sâu sắc với ai đó. Thường chỉ mối quan hệ yêu đương thực sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này chủ yếu dùng cho tình cảm đôi lứa, không dùng cho tình thân hay tình bạn. Các cụm như 'fall in love' nghĩa là 'phải lòng', 'be in love with' là 'đang yêu ai đó'.

Examples

They are in love.

Họ đang **yêu**.

She is in love with her best friend.

Cô ấy đang **yêu** người bạn thân nhất của mình.

Are you in love?

Bạn có đang **yêu** không?

They fell in love at first sight.

Họ **đã yêu** từ cái nhìn đầu tiên.

I can't believe I'm really in love with you.

Tôi không thể tin là mình thật sự đang **yêu** bạn.

It’s easy to see they’re completely in love.

Rất dễ thấy họ hoàn toàn đang **yêu** nhau.