"in horror" in Vietnamese
Definition
Khi điều gì đó rất kinh khủng hoặc đáng sợ xảy ra, ai đó phản ứng với cảm giác sợ hãi hoặc sốc mạnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc kể chuyện, sau động từ cảm xúc như 'kêu lên hoảng sợ', 'nhìn kinh hoàng'. Không dùng với cảm xúc sợ nhẹ hay bất ngờ thông thường.
Examples
She screamed in horror when she saw the spider.
Cô ấy hét lên **hoảng sợ** khi nhìn thấy con nhện.
They looked in horror at the damage after the storm.
Họ nhìn **hoảng sợ** vào cảnh thiệt hại sau cơn bão.
The children ran away in horror from the loud noise.
Bọn trẻ chạy đi **hoảng sợ** vì tiếng ồn lớn.
He froze in horror when the lights suddenly went out.
Khi đèn đột nhiên tắt, anh ấy đứng chết lặng **kinh hoàng**.
I watched in horror as the cup fell to the floor and shattered.
Tôi nhìn **kinh hoàng** khi cái cốc rơi xuống sàn và vỡ tan.
The audience sat silent in horror as the scene unfolded.
Khán giả ngồi im lặng **hoảng sợ** khi cảnh diễn ra.