Herhangi bir kelime yazın!

"in high gear" in Vietnamese

hoạt động hết công suấtđang rất sôi động

Definition

Diễn tả việc gì đó đang diễn ra rất nhanh, mạnh mẽ hoặc ở mức độ hoạt động tối đa; thường dùng cho công việc, sự kiện hoặc quy trình đang tiến triển hiệu quả và sôi động.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ mang tính thân mật, thường dùng để miêu tả nơi làm việc, môi trường năng động, hoặc khi tiến độ nhanh chóng ('The factory is in high gear'). Không dùng cho tốc độ thực của xe cộ.

Examples

The project is in high gear now.

Dự án bây giờ đang **hoạt động hết công suất**.

Everything at the office is in high gear before the deadline.

Trước hạn chót, mọi thứ ở văn phòng đều **đang rất sôi động**.

Production was in high gear all week.

Cả tuần, sản xuất đều **hoạt động hết công suất**.

Now that summer's here, the tourism industry is in high gear.

Khi mùa hè đến, ngành du lịch **đang rất sôi động**.

Once the team got motivated, things went in high gear.

Khi đội đã có động lực, mọi việc **diễn ra rất nhanh**.

With the holidays approaching, shopping malls are already in high gear.

Khi kỳ nghỉ sắp đến, các trung tâm mua sắm đã **đang rất sôi động**.