"in good shape" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó khỏe mạnh hoặc một vật, tình huống nào đó còn hoạt động tốt, không bị hỏng hóc.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho người nói về sức khỏe, không chỉ ngoại hình; với vật, nghĩa là hoạt động tốt/bảo quản tốt. Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
My grandmother is still in good shape at 80.
Bà tôi vẫn **trong tình trạng tốt** ở tuổi 80.
This car is old, but it's in good shape.
Chiếc xe này cũ nhưng vẫn còn **trong tình trạng tốt**.
After exercising every day, I feel in good shape.
Sau khi tập thể dục mỗi ngày, tôi cảm thấy mình **khoẻ mạnh**.
The bike needs a little cleaning, but overall it's in good shape.
Chiếc xe đạp cần được lau dọn một chút, nhưng nhìn chung vẫn **trong tình trạng tốt**.
You look really in good shape! Have you been working out?
Trông bạn thật sự **khoẻ mạnh** đấy! Bạn có tập luyện không?
After the repairs, the house was finally in good shape to sell.
Sau khi sửa chữa, căn nhà cuối cùng đã **trong tình trạng tốt** để bán.