Herhangi bir kelime yazın!

"in good hands" in Vietnamese

được chăm sóc tốtđược giao cho người có trách nhiệm

Definition

Ai đó hoặc điều gì đó được chăm sóc bởi người có trách nhiệm và đáng tin cậy thì gọi là 'được chăm sóc tốt'.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này chủ yếu dùng để trấn an ai đó rằng mọi việc đã được lo liệu an toàn. Dùng được cho người, vật nuôi, công việc, v.v.

Examples

Your dog will be in good hands while you are on vacation.

Con chó của bạn sẽ được **chăm sóc tốt** khi bạn đi nghỉ.

Don't worry, your project is in good hands with our team.

Đừng lo, dự án của bạn **được chăm sóc tốt** bởi đội của chúng tôi.

She feels safe knowing her children are in good hands at school.

Cô ấy cảm thấy an tâm khi biết con mình **được chăm sóc tốt** ở trường.

You can relax—you're in good hands here.

Bạn cứ yên tâm—bạn **được chăm sóc tốt** ở đây.

After meeting the doctor, I knew I was in good hands.

Sau khi gặp bác sĩ, tôi biết mình **được chăm sóc tốt**.

Leave it to Jake—he’ll make sure it’s in good hands.

Đưa cho Jake—anh ấy sẽ đảm bảo nó **được chăm sóc tốt**.