"in good conscience" in Vietnamese
Definition
Làm việc gì đó mà bạn tin là đúng đắn về mặt đạo đức, không cảm thấy cắn rứt lương tâm.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng khi muốn nhấn mạnh mình không thể làm điều gì trái với đạo đức, nhất là trong tình huống nghề nghiệp và đạo đức. Thuật ngữ mang sắc thái trang trọng.
Examples
I can't, in good conscience, tell you to lie.
Tôi không thể, **với lương tâm trong sáng**, bảo bạn nói dối.
She refused, in good conscience, to take the money.
Cô ấy từ chối nhận tiền **với lương tâm trong sáng**.
In good conscience, I had to tell the truth.
**Với lương tâm thanh thản**, tôi phải nói ra sự thật.
How can you, in good conscience, ignore what happened?
Làm sao bạn có thể, **với lương tâm thanh thản**, làm ngơ trước những gì đã xảy ra?
No one, in good conscience, could defend that decision.
Không ai, **với lương tâm trong sáng**, có thể bênh vực quyết định đó.
I couldn't, in good conscience, keep the lost wallet.
Tôi đã không thể, **với lương tâm thanh thản**, giữ lại chiếc ví nhặt được.