"in flight" in Vietnamese
Definition
Chỉ sự việc hoặc trạng thái diễn ra trong khi đang bay, thường dùng cho máy bay, chim hoặc các vật thể bay.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong cụm 'in-flight meal', 'in-flight entertainment' để nói về dịch vụ trên máy bay. Đừng nhầm với 'on a flight' (đang đi máy bay).
Examples
The bird was in flight over the lake.
Con chim **trong khi bay** trên mặt hồ.
You cannot use your phone in flight.
Bạn không thể sử dụng điện thoại **trong khi bay**.
The ball was caught in flight.
Quả bóng đã được bắt **trong khi bay**.
They served us dinner in flight.
Họ phục vụ bữa tối cho chúng tôi **trong khi bay**.
My favorite part is watching movies in flight.
Tôi thích nhất là xem phim **trong khi bay**.
From the window, the city lights look beautiful in flight.
Từ cửa sổ, ánh đèn thành phố trông rất đẹp **trong khi bay**.