"in essence" in Vietnamese
Definition
Dùng để nói về bản chất hoặc ý chính, nghĩa là 'về cơ bản' hoặc 'thực chất'.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này mang tính trang trọng, dùng trong giải thích hoặc phân tích. Gần nghĩa với 'basically', nhưng nghe học thuật hơn. Thường dùng ở đầu hoặc giữa câu.
Examples
In essence, this rule means you have to arrive early.
**Về bản chất**, quy tắc này nghĩa là bạn phải đến sớm.
Cats and dogs are, in essence, different animals.
Mèo và chó **về bản chất** là những loài vật khác nhau.
In essence, water is made of hydrogen and oxygen.
**Về bản chất**, nước được tạo thành từ hydro và oxy.
He talks a lot, but in essence, his point is simple.
Anh ấy nói nhiều, nhưng **về bản chất**, ý anh ấy rất đơn giản.
In essence, you’re asking for more time, right?
**Thực chất**, bạn đang xin thêm thời gian, đúng không?
Their methods are different, but in essence they want the same thing.
Phương pháp của họ khác nhau, nhưng **về bản chất** họ muốn điều giống nhau.