Herhangi bir kelime yazın!

"in disguise" in Vietnamese

cải trang

Definition

Dùng quần áo hoặc cách khác để che giấu danh tính thật của mình. Cũng dùng để mô tả điều gì đó được che giấu hoặc không như vẻ ngoài.

Usage Notes (Vietnamese)

Sử dụng cả nghĩa đen (cải trang thật sự) và nghĩa bóng ('a blessing in disguise' - điều tốt xảy ra từ cái xấu). Thường đứng sau động từ.

Examples

The spy was in disguise during his mission.

Điệp viên đã **cải trang** trong suốt nhiệm vụ của mình.

She went to the party in disguise so no one would notice her.

Cô ấy đi dự tiệc **cải trang** để không ai nhận ra mình.

The thief escaped in disguise as a police officer.

Tên trộm đã trốn thoát **cải trang** thành cảnh sát.

Sometimes, a problem is really a blessing in disguise.

Đôi khi, một vấn đề thật ra là một điều may mắn **cải trang**.

You almost didn't recognize me—I'm in disguise!

Bạn suýt không nhận ra tôi—tôi đang **cải trang** mà!

He likes to move in disguise to avoid attention from fans.

Anh ấy thích **cải trang** để tránh sự chú ý của người hâm mộ.