Herhangi bir kelime yazın!

"in deep water" in Vietnamese

gặp rắc rối lớngặp tình huống khó khăn

Definition

Được dùng khi ai đó gặp phải vấn đề nghiêm trọng hoặc tình huống khó giải quyết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống trang trọng và đời thường, cả cho cá nhân lẫn công việc. Nặng hơn 'in trouble'. Không phải nghĩa đen về nước.

Examples

If we don't finish the project on time, we'll be in deep water.

Nếu không hoàn thành dự án đúng hạn, chúng ta sẽ **gặp rắc rối lớn**.

She realized she was in deep water when she saw the test questions.

Cô ấy nhận ra mình đang **gặp rắc rối lớn** khi nhìn thấy đề thi.

He got in deep water after breaking his mom's vase.

Anh ấy đã **gặp rắc rối lớn** sau khi làm vỡ bình hoa của mẹ.

I'm already in deep water and can't handle anything else today.

Tôi đã **gặp rắc rối lớn** rồi và hôm nay không thể làm thêm gì nữa.

After missing three payments, they're really in deep water with the bank.

Sau ba lần trễ hạn trả tiền, họ thực sự **gặp rắc rối lớn** với ngân hàng.

When the police showed up, we knew we were in deep water.

Khi cảnh sát xuất hiện, chúng tôi biết mình đang **gặp rắc rối lớn**.