"in deep" in Vietnamese
Definition
Bị dính sâu vào một tình huống khó khăn, thường là khó thoát ra. Thường ám chỉ việc gặp rắc rối hoặc khó khăn ngoài khả năng kiểm soát.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách dùng thân mật, đi cùng các từ như 'rắc rối', 'nợ'. Không nói về độ sâu thật, mà là mức độ khó khăn của tình huống.
Examples
He is in deep with his debts.
Anh ấy **vướng sâu** vào nợ nần rồi.
Lisa got in deep when she lied to her boss.
Lisa đã **lâm vào rắc rối lớn** khi nói dối sếp.
If you keep spending, you’ll be in deep soon.
Nếu bạn cứ tiêu mãi, bạn sẽ **vướng sâu** sớm thôi.
We're already in deep—there's no turning back now.
Chúng ta đã **vướng sâu** rồi—giờ không còn đường lui nữa.
Once you start lying, you’ll find yourself in deep faster than you expect.
Một khi bạn bắt đầu nói dối, bạn sẽ **vướng sâu** nhanh hơn bạn nghĩ.
He didn’t realize he was in deep until it was too late.
Anh ấy không nhận ra mình đã **lâm vào rắc rối lớn** cho đến khi quá muộn.