Herhangi bir kelime yazın!

"in case of" in Vietnamese

trong trường hợp

Definition

Dùng để nói cần làm gì nếu một sự việc cụ thể xảy ra hoặc để chuẩn bị cho tình huống đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đứng trước danh từ: 'trong trường hợp cháy'. Thường xuất hiện trên biển báo, hướng dẫn, hoặc thông báo chính thức. Không nhầm với 'in case' theo sau là mệnh đề.

Examples

In case of emergency, call 911.

**Trong trường hợp** khẩn cấp, hãy gọi 911.

Read the instructions in case of fire.

Đọc hướng dẫn **trong trường hợp** cháy.

Use this button in case of power failure.

Sử dụng nút này **trong trường hợp** mất điện.

In case of rain, the concert will move indoors.

**Trong trường hợp** mưa, buổi hòa nhạc sẽ chuyển vào trong nhà.

There’s a first aid kit by the door in case of accidents.

Có hộp sơ cứu ở cạnh cửa **trong trường hợp** tai nạn.

Keep this number handy in case of trouble.

Giữ số này bên người **trong trường hợp** rắc rối.