Herhangi bir kelime yazın!

"in brief" in Vietnamese

nói ngắn gọn

Definition

Diễn đạt điều gì đó một cách ngắn gọn, chỉ nêu ý chính, không đi vào chi tiết không cần thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các bài trình bày, báo cáo hoặc văn bản học thuật khi muốn tóm tắt nhanh ý chính. Có thể thay bằng 'tóm lại' hoặc 'nói cho ngắn gọn'.

Examples

In brief, the movie is about friendship.

**Nói ngắn gọn**, bộ phim nói về tình bạn.

The answer, in brief, is yes.

Câu trả lời, **nói ngắn gọn**, là có.

In brief, we need more time to finish this work.

**Nói ngắn gọn**, chúng ta cần thêm thời gian để hoàn thành công việc này.

What happened? In brief, there was a misunderstanding.

Chuyện gì đã xảy ra? **Nói ngắn gọn**, có một sự hiểu lầm.

In brief, we lost the game because we made too many mistakes.

**Nói ngắn gọn**, chúng tôi thua trận vì mắc quá nhiều sai lầm.

If I had to explain, in brief, the system crashed due to a power failure.

Nếu phải giải thích, **nói ngắn gọn**, hệ thống bị sập do mất điện.