Herhangi bir kelime yazın!

"in blossom" in Vietnamese

đang nở hoakhoe sắc

Definition

Cây hoặc hoa đang nở rộ, thường vào mùa xuân. Cũng có thể được dùng để chỉ sự phát triển rực rỡ của ai đó hoặc điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường nói về cây, hoa vào mùa xuân; ít dùng trong giao tiếp hằng ngày, thường xuất hiện trong sách vở hoặc thơ ca. Có thể dùng ẩn dụ, ví dụ 'tài năng của cô ấy đang in blossom.'

Examples

The cherry trees are in blossom now.

Bây giờ những cây anh đào đang **đang nở hoa**.

Every spring, the apple orchard is in blossom.

Vào mỗi mùa xuân, vườn táo đều **đang nở hoa**.

The garden looks beautiful when it is in blossom.

Khu vườn trông rất đẹp khi nó **đang nở hoa**.

Have you seen the magnolia trees in blossom downtown? They're stunning.

Bạn đã thấy những cây mộc lan **đang nở hoa** ở trung tâm thành phố chưa? Đẹp tuyệt vời.

His confidence is really in blossom this year—he’s leading every meeting.

Năm nay sự tự tin của anh ấy thật sự **đang nở hoa**—anh ấy dẫn dắt mọi cuộc họp.

Walking through the park when everything is in blossom always lifts my mood.

Đi dạo trong công viên khi mọi thứ **đang nở hoa** luôn khiến tâm trạng tôi tốt lên.