"in behalf of" in Vietnamese
Definition
Làm điều gì đó để có lợi cho ai đó hoặc một điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'in behalf of' là cách nói trang trọng nhưng hiếm khi dùng; 'on behalf of' thường dùng hơn với nghĩa đại diện. Ở đây chỉ nên dùng khi nói về lợi ích hoặc hỗ trợ, không phải đại diện.
Examples
The charity works in behalf of poor children.
Tổ chức từ thiện làm việc **vì lợi ích của** trẻ em nghèo.
They made new rules in behalf of public safety.
Họ đã đặt ra các quy tắc mới **vì lợi ích của** an toàn công cộng.
The lawyer spoke in behalf of the victim.
Luật sư đã phát biểu **vì lợi ích của** nạn nhân.
We raised money in behalf of our local hospital.
Chúng tôi đã gây quỹ **vì lợi ích của** bệnh viện địa phương.
Many people volunteer their time in behalf of important causes.
Nhiều người tình nguyện dành thời gian **vì lợi ích của** các mục đích quan trọng.
She advocates in behalf of those who cannot speak for themselves.
Cô ấy vận động **vì lợi ích của** những người không thể tự lên tiếng.