Herhangi bir kelime yazın!

"in a sense" in Vietnamese

theo một nghĩa nào đótheo một cách nào đó

Definition

Dùng khi điều gì đó chỉ đúng trong một số hoàn cảnh hoặc nhìn theo một khía cạnh nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để làm nhẹ ý kiến hoặc giải thích thêm, đặt ở đầu hoặc giữa câu.

Examples

In a sense, the answer is yes.

**Theo một nghĩa nào đó**, câu trả lời là có.

The story is true, in a sense.

Câu chuyện đó đúng, **theo một cách nào đó**.

You are right in a sense, but there is more to it.

Bạn đúng **theo một nghĩa nào đó**, nhưng còn nhiều điều hơn thế.

It’s not a lie, in a sense—he just left out some details.

Không phải là nói dối, **theo một cách nào đó**— anh ấy chỉ bỏ qua vài chi tiết thôi.

We’re all students, in a sense, always learning something new.

**Theo một nghĩa nào đó**, tất cả chúng ta đều là học sinh, luôn học hỏi điều mới.

In a sense, losing the job was the best thing that happened to her.

**Theo một nghĩa nào đó**, mất việc lại là điều tốt nhất xảy ra với cô ấy.