Herhangi bir kelime yazın!

"in a lather" in Vietnamese

bồn chồnlo lắng

Definition

Diễn tả ai đó cảm thấy hết sức lo lắng, bồn chồn hoặc căng thẳng đến mức thể hiện rõ ra bên ngoài.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách nói không trang trọng và hơi cũ; dùng khi ai đó lo lắng hay bối rối một cách quá mức, không dùng trong hoàn cảnh trang trọng.

Examples

She was in a lather before her big exam.

Cô ấy đã **bồn chồn** trước kỳ thi lớn của mình.

Don't get in a lather over small mistakes.

Đừng **bồn chồn** vì những lỗi nhỏ.

He was in a lather waiting for the phone call.

Anh ấy **bồn chồn** khi chờ cuộc gọi.

Mom always gets in a lather when we're running late.

Mẹ luôn **bồn chồn** mỗi khi chúng ta bị trễ.

By the time the meeting started, she was already in a lather.

Khi buổi họp bắt đầu, cô ấy đã **bồn chồn** rồi.

There's no need to get in a lather—everything will work out.

Không cần **bồn chồn** đâu—mọi chuyện sẽ ổn mà.