"in a huff" in Vietnamese
giận dỗibực bội (rời đi)
Definition
Khi ai đó tỏ ra bực bội hoặc giận dỗi vì chuyện nhỏ và thể hiện rõ qua hành động hoặc bỏ đi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh hài hước, không phải chỉ giận dữ nghiêm trọng. Hay đi kèm các động từ như 'bỏ đi', 'ra khỏi phòng'.
Examples
He often leaves in a huff if things don’t go his way.
Anh ấy thường **giận dỗi** bỏ đi nếu mọi thứ không theo ý mình.
He left the room in a huff.
Anh ấy rời khỏi phòng **giận dỗi**.
She walked away in a huff after the joke.
Sau câu đùa, cô ấy **giận dỗi** bỏ đi.
Tom left in a huff when nobody listened to him.
Tom đã rời đi **giận dỗi** khi không ai lắng nghe anh ấy.
She slammed the door in a huff.
Cô ấy đóng sầm cửa **giận dỗi**.
Don’t go in a huff—we’re just teasing you.
Đừng đi **giận dỗi** – bọn mình chỉ đùa thôi mà.