Herhangi bir kelime yazın!

"in a family way" in Vietnamese

mang thai (cách nói lịch sự, xưa)có tin vui

Definition

Đây là cách nói lịch sự, xưa để chỉ người phụ nữ đang mang thai.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này dùng trong văn viết, văn học cổ điển hay khi nói lịch sự. Hàng ngày, dùng 'mang thai' hoặc 'có bầu' phổ biến hơn.

Examples

She is in a family way.

Cô ấy đang **mang thai**.

My aunt is in a family way and expecting her first child.

Dì tôi đang **mang thai** và chuẩn bị đón đứa con đầu lòng.

The doctor confirmed she was in a family way.

Bác sĩ xác nhận cô ấy đang **mang thai**.

People started to notice she was in a family way, even before she announced it.

Mọi người đã nhận ra cô ấy đang **mang thai** ngay cả trước khi cô ấy thông báo.

She didn't want everyone to know she was in a family way just yet.

Cô ấy chưa muốn mọi người biết mình đang **mang thai**.

Saying someone is in a family way sounds gentle and a bit old-fashioned these days.

Nói ai đó **mang thai** nghe nhẹ nhàng và hơi xưa theo cách lịch sự ngày nay.