"in a big way" in Vietnamese
Definition
Làm gì đó với quy mô lớn, nhiệt tình hoặc gây ấn tượng mạnh. Cũng có thể có nghĩa là làm điều gì đó theo cách nổi bật, quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này mang tính thân mật, thường dùng để nhấn mạnh quy mô, sự nổi bật. Không dùng cho hành động nhỏ nhặt. Ví dụ: 'ăn mừng in a big way' là 'ăn mừng hoành tráng'.
Examples
She celebrated her birthday in a big way.
Cô ấy đã tổ chức sinh nhật **theo cách hoành tráng**.
The team won the match in a big way.
Đội đã thắng trận đấu **theo cách hoành tráng**.
We decorated the house in a big way for the party.
Chúng tôi đã trang trí nhà **theo cách hoành tráng** cho bữa tiệc.
After getting the promotion, he celebrated in a big way with all his friends.
Sau khi được thăng chức, anh ấy đã tổ chức ăn mừng **theo cách hoành tráng** cùng tất cả bạn bè.
If you’re going to take risks, do it in a big way or not at all.
Nếu định mạo hiểm, hãy làm **theo cách hoành tráng** hoặc đừng làm gì cả.
She messed up in a big way, but she learned from it.
Cô ấy đã mắc lỗi **theo cách hoành tráng**, nhưng cô đã học được từ đó.