Herhangi bir kelime yazın!

"in a bad way" in Vietnamese

trong tình trạng tồi tệ

Definition

Dùng để chỉ người hoặc vật ở trong tình trạng tồi tệ, gặp khó khăn hoặc đau khổ về thể chất, cảm xúc hay phương diện khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này không trang trọng, thường dùng khi nói về sức khỏe, cảm xúc hoặc hoàn cảnh. Hay đi sau các động từ như 'be', 'feel', 'leave'. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

His car is in a bad way after the accident.

Sau vụ tai nạn, xe của anh ấy **trong tình trạng tồi tệ**.

After the long hike, I felt in a bad way.

Sau chuyến đi bộ dài, tôi cảm thấy **trong tình trạng tồi tệ**.

The plant is in a bad way because it hasn’t been watered.

Cây **trong tình trạng tồi tệ** vì nó chưa được tưới nước.

Ever since the breakup, she's been in a bad way emotionally.

Từ sau khi chia tay, cô ấy **trong tình trạng tồi tệ** về mặt cảm xúc.

Wow, this phone’s battery is in a bad way. It dies after ten minutes.

Wow, pin điện thoại này **trong tình trạng tồi tệ**. Mười phút là hết pin.

He was in a bad way after catching that flu last week.

Sau khi bị cúm tuần trước, anh ấy **trong tình trạng tồi tệ**.