"in a bad mood" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy khó chịu, buồn bực hoặc cáu kỉnh, dễ nổi giận hoặc không thân thiện với người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Được sử dụng trong văn nói khi ai đó tỏ ra khó chịu trong thời gian ngắn. Phổ biến với các động từ như ‘có’, ‘trông’, hoặc ‘có vẻ’: ‘Cô ấy đang trong tâm trạng xấu’.
Examples
She is in a bad mood today.
Hôm nay cô ấy **tâm trạng xấu**.
Are you in a bad mood?
Bạn có **tâm trạng xấu** à?
He gets in a bad mood when he is tired.
Khi mệt, anh ấy dễ **tâm trạng xấu**.
Sorry if I snap at you, I’m just in a bad mood.
Xin lỗi nếu tôi gắt gỏng, tôi chỉ là đang **tâm trạng xấu** thôi.
Whenever it rains, she ends up in a bad mood.
Mỗi khi trời mưa, cô ấy lại **tâm trạng xấu**.
You might want to avoid the boss—he’s in a bad mood this morning.
Bạn nên tránh sếp, sáng nay ông ấy **tâm trạng xấu**.