"impulsively" in Vietnamese
Definition
Làm một việc gì đó vội vàng mà không suy nghĩ hay lên kế hoạch trước, thường do cảm xúc chi phối.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Impulsively’ thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc cảnh báo như 'impulsively buy', 'impulsively react'. Hàm ý thiếu tự kiểm soát, không dùng cho thành tích tích cực.
Examples
He bought the shoes impulsively.
Anh ấy đã mua đôi giày một cách **bốc đồng**.
She spoke impulsively during the meeting.
Cô ấy đã phát biểu **bốc đồng** trong cuộc họp.
He reacted impulsively to the news.
Anh ấy đã phản ứng **bốc đồng** trước tin tức.
Sometimes I shop impulsively and regret it later.
Đôi khi tôi mua sắm **bốc đồng** rồi sau đó hối hận.
She quit her job impulsively without another plan.
Cô ấy nghỉ việc **bốc đồng** mà không có kế hoạch khác.
If you act impulsively, you might make mistakes you'll regret.
Nếu hành động **bốc đồng**, bạn có thể mắc sai lầm và hối tiếc sau này.