"improvise on" in Vietnamese
Definition
Tạo ra hoặc biểu diễn điều gì đó một cách tự phát mà không chuẩn bị trước, thường dựa trên một chủ đề, ý tưởng hoặc bản nhạc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong âm nhạc ('ngẫu hứng về một chủ đề'), sân khấu hoặc thuyết trình. Mang nghĩa xây dựng dựa trên chất liệu có sẵn, không phải sáng tạo hoàn toàn mới. Trang trọng hơn so với chỉ 'improvise'. Thường đi kèm 'chủ đề', 'ý tưởng', 'giai điệu'. Không dùng cho giải quyết vấn đề đời thường.
Examples
He can improvise on any melody at the piano.
Anh ấy có thể **ngẫu hứng về** bất kỳ giai điệu nào trên đàn piano.
The actor had to improvise on the script when he forgot his lines.
Nam diễn viên phải **ngẫu hứng về** kịch bản khi quên lời thoại.
Children love to improvise on simple stories during playtime.
Trẻ em thích **ngẫu hứng về** những câu chuyện đơn giản khi chơi.
When the jazz band performs, they always improvise on each other's solos.
Khi ban nhạc jazz biểu diễn, họ luôn **ngẫu hứng về** các đoạn solo của nhau.
The speaker started to improvise on the main point when questions got off-topic.
Diễn giả bắt đầu **ngẫu hứng về** điểm chính khi câu hỏi đi lạc chủ đề.
Feel free to improvise on my idea if you have something better.
Cứ tự nhiên **ngẫu hứng về** ý tưởng của tôi nếu bạn có gì hay hơn.