Herhangi bir kelime yazın!

"improves" in Vietnamese

cải thiện

Definition

Trở nên tốt hơn hoặc làm cho điều gì đó tốt hơn về chất lượng, khả năng hoặc tình trạng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Improves' thường nói về sự cải thiện từ từ hoặc có thể đo lường được như 'improves performance', 'improves health'. Không nhầm lẫn với 'sửa' (fixes) hoặc 'tăng' (increases).

Examples

Regular exercise improves your health.

Tập thể dục đều đặn **cải thiện** sức khỏe của bạn.

This cream improves dry skin.

Kem này **cải thiện** làn da khô.

Her English improves every day.

Tiếng Anh của cô ấy **cải thiện** mỗi ngày.

Practice really improves your skills over time.

Luyện tập thật sự **cải thiện** kỹ năng của bạn theo thời gian.

This medicine improves how you feel, but it won't cure the illness.

Thuốc này **cải thiện** cảm giác của bạn nhưng sẽ không chữa khỏi bệnh.

He always improves his recipes after getting feedback.

Anh ấy luôn **cải thiện** công thức của mình sau khi nhận phản hồi.