"impressively" in Vietnamese
Definition
Làm điều gì đó theo cách khiến người khác ngưỡng mộ, tôn trọng hoặc ngạc nhiên; thực hiện xuất sắc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để nhấn mạnh sự xuất sắc, thành tích nổi bật khi đi cùng động từ hoặc tính từ: 'impressively large', 'impressively fast'.
Examples
She finished the race impressively fast.
Cô ấy hoàn thành cuộc đua **một cách ấn tượng** nhanh.
The building was impressively tall.
Toà nhà đó **một cách ấn tượng** cao.
He spoke impressively during the presentation.
Anh ấy phát biểu **một cách ấn tượng** trong buổi thuyết trình.
She impressively managed to solve the problem in minutes.
Cô ấy **một cách ấn tượng** đã giải quyết vấn đề chỉ trong vài phút.
His answer was impressively detailed.
Câu trả lời của anh ấy **một cách ấn tượng** rất chi tiết.
The team worked impressively together on the project.
Cả nhóm đã phối hợp **một cách ấn tượng** trong dự án.