"impress on" in Vietnamese
Definition
Làm cho ai đó hiểu rõ hoặc nhớ kỹ điều gì bằng cách nhấn mạnh hoặc lặp lại tầm quan trọng của nó.
Usage Notes (Vietnamese)
Sắc thái hơi trang trọng, thường dùng trong giảng dạy, nuôi dạy con hoặc trò chuyện nghiêm túc. Hay đi với các từ như 'tầm quan trọng', 'sự cần thiết'.
Examples
The teacher tried to impress on the students the value of honesty.
Giáo viên đã cố **nhấn mạnh** cho học sinh giá trị của sự trung thực.
Parents wanted to impress on their child the need to look both ways before crossing the street.
Bố mẹ muốn **nhấn mạnh** cho con sự cần thiết phải nhìn hai bên trước khi qua đường.
Please impress on him how important this deadline is.
Làm ơn **nhấn mạnh** với anh ấy sự quan trọng của thời hạn này.
I've tried to impress on my kids that health comes before everything else.
Tôi đã cố **nhấn mạnh** với các con rằng sức khoẻ là trên hết.
It's hard to impress on people how critical small actions can be.
Rất khó để **nhấn mạnh** cho mọi người hiểu được tầm quan trọng của những hành động nhỏ.
He kept trying to impress on me that preparation is everything for this test.
Anh ấy cứ liên tục **nhấn mạnh** với tôi rằng chuẩn bị là tất cả đối với kỳ thi này.