Herhangi bir kelime yazın!

"impregnated" in Vietnamese

thấmđược thụ tinh

Definition

Miêu tả vật được thấm hoặc chứa đầy một chất nào đó, hoặc chỉ động vật cái đã được thụ tinh. Từ này chủ yếu dùng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật hoặc sinh học.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng và chuyên ngành, thường dùng trong nghiên cứu, thí nghiệm về chất liệu, động vật hoặc kỹ thuật; về người, nên dùng 'mang thai' thay vì 'thấm'.

Examples

The scientist worked with impregnated paper to test the new chemical.

Nhà khoa học đã sử dụng giấy đã được **thấm** để thử nghiệm hoá chất mới.

Some plastics are impregnated with color to make them brighter.

Một số loại nhựa được **thấm** màu để làm nổi bật hơn.

The queen bee was impregnated by drones in the spring.

Ong chúa đã được **thụ tinh** bởi các ong đực vào mùa xuân.

The wood is impregnated with oil to protect it from water.

Gỗ được **thấm** dầu để chống thấm nước.

After a few tests, they found the sample had been impregnated with the dye.

Sau một vài thử nghiệm, họ nhận thấy mẫu đã được **thấm** màu.

The animal shelter was excited when three of the rescued dogs turned out to be impregnated.

Trung tâm cứu hộ động vật rất vui khi biết ba chú chó được cứu đã **thụ tinh**.